Bản dịch của từ ⺌ trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/Athanh nhẹ

(Danh từ)

xiǎo
01

表示 kích thước, mức độ hoặc số lượng nhỏ hơn hoặc ít hơn.

表示尺寸、程度或数量上较少或较小的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xiǎo
01

Chỉ về kích thước, tuổi tác, mức độ nhỏ hơn.

表示体积、年龄、程度等方面较小的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép