ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
⾎
Bảng phân tích âm vị ⾎
Xiě
由血细胞和血浆组成的液体,循环于心脏和血管中,运送氧气和营养物质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xuất huyết, chảy máu.
出血,流血。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép