ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
〇
Bảng phân tích âm vị 〇
Líng
0; không; số không (chữ số)
塾数的空位,同“零”(多用于数字中)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép