Bản dịch của từ 〇 trong tiếng Việt

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Chữ số)

líng
01

0; không; số không (chữ số)

塾数的空位,同“零”(多用于数字中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

〇
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Bộ thủ:
Số nét:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép