Bản dịch của từ 㐁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiàn

ㄊㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiàn
01

Vỏ xanh của cây tre (phần ngoài cùng của thân tre, màu xanh)

竹子的青皮。《説文•𧮫部》:“㐁,一曰竹上皮。”

Ví dụ
02

Liếm (hành động dùng lưỡi chạm vào vật gì đó, dễ nhớ như tiếng 'thiểm' giống 'liếm')

舔。《説文•𧮫部》:“㐁,舌皃。”《六書正譌•㮇韻》:“㐁,以舌鉤取也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm chiếu (dùng để ngồi hoặc nằm, như chiếu cói trong nhà)

席子。《廣雅•釋器》:“㐁,席也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không có ánh sáng, mờ mịt (tưởng tượng như vật không phát sáng)

无光。《集韻•栝韻》:“㐁,無光也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐁
Bính âm:
【tiàn】【ㄊㄧㄢˋ】【THIỂM】
Các biến thể:
䑙, 𠀬, 𦧖, 舑
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép