Bản dịch của từ 㐂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chữ viết khác của '' nghĩa là vui mừng, thích thú (như khi nghe tin vui, người Việt hay nói 'hỉ hả')

同“喜”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐂
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿱,七,⿰,七,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép