Bản dịch của từ 㐃 trong tiếng Việt
㐃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ma | ㄇㄚ˙ | N/A | N/A | N/A |
㐃 (Danh từ)
【ma】
01
Dụng cụ bằng sắt dùng để đóng, giống như cái búa sắt trong tiếng Hàn.
〈韓〉工具,鐵鎚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếc váy hoặc y phục dưới, theo cách gọi trong tiếng Hàn.
〈韓〉裳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Địa danh giống chữ “亇” trong tiếng Hàn (như tên gọi vùng đất).
〈韓〉同“亇”,地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dụng cụ để đập hoặc giã, như cái cối trong tiếng Hàn.
〈韓〉砧具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
