Bản dịch của từ 㐅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ cổ dùng thay cho số “năm” quen thuộc trong tiếng Việt (ngũ = năm), dễ nhớ như câu “năm ngón tay” (ngũ ngón)

同“五”。《説文•五部》:“㐅,古文五省。”《集韻•姥韻》:“五,古作㐅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐅
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép