Bản dịch của từ 㐆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Danh từ)

yǐn
01

Thành phần trong ký tự Trung Quốc

Component in Chinese character 殷 [yīn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐆
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【YÊU】
Các biến thể:
𠂣
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép