Bản dịch của từ 㐇 trong tiếng Việt
㐇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㐇 (Danh từ)
【jiǔ】
01
(〈Hàn〉) Tên gọi nô tì trong sách cổ Hàn Quốc, như người hầu hạ trong gia đình xưa.
〈韩〉古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈Hàn〉) Tên người trong văn hóa Hàn Quốc cổ đại.
〈韩〉人名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(〈Hàn〉) Tên gọi cá khô trong văn hóa Hàn Quốc.
〈韩〉乾魚名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
