Bản dịch của từ 㐈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(Chữ cổ Hán) tên gọi của người nô lệ trong sách cổ Hàn, giống với chữ “” (dễ nhớ như 'nhu' là người hầu, nô tì trong xã hội xưa).

〈韩〉古文書所見奴婢名也,與“㐙”同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐈
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,入,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép