Bản dịch của từ 㐉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīnɡ

ㄉㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

dīnɡ
01

Tên gọi của nô tì trong văn bản cổ Hàn Quốc (như một 'đinh' nhỏ trong xã hội xưa).

〈韩〉古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐉
Bính âm:
【dīnɡ】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Hình thái radical:
⿱,丁,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép