Bản dịch của từ 㐊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shì
01

Chữ dùng để chú âm trong tiếng Hàn (đọc là sal), như một ký hiệu âm thanh đặc biệt.

〈韩〉(读音sal)注音用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐊
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿱,士,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép