Bản dịch của từ 㐋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi người nô lệ trong các văn bản cổ (như một nhân vật lịch sử trong sách xưa).

古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quả sồi, hay còn gọi là quả trám, là loại hạt của cây sồi.

橡實也,橡子。

Ví dụ
㐋
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Hình thái radical:
⿱,土,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép