ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㐋
Bảng phân tích âm vị 㐋
Tǔ
Tên gọi người nô lệ trong các văn bản cổ (như một nhân vật lịch sử trong sách xưa).
古文書所見奴婢名也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quả sồi, hay còn gọi là quả trám, là loại hạt của cây sồi.
橡實也,橡子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép