Bản dịch của từ 㐎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong tiếng Hàn để gọi tên người hầu gái hoặc nô tì (giúp nhớ: 'vấn' như 'vấn đề' nhỏ bé của người hầu)

〈韩〉奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐎
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,文,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép