Bản dịch của từ 㐏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(theo tiếng Hàn) tên gọi của đinh, tức là chiếc đinh nhỏ dùng để đóng; nhớ như 'ngũ' là đinh đóng vào gỗ cho chắc chắn

〈韩〉(读音ol)釘名也。釘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐏
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
⿱,五,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép