Bản dịch của từ 㐐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc âm 'nol' (giúp nhớ chữ này như tên riêng độc đáo của người Hàn).

〈韩〉(读音nol)人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐐
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,奴,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép