Bản dịch của từ 㐑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōnɡ

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

dōnɡ
01

Tên gọi cũ của nô tỳ trong tiếng Hàn, chỉ dùng để phiên âm, không có nghĩa riêng.

〈韩〉古奴婢名。僅用以注音,無義。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐑
Bính âm:
【dōnɡ】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿱,冬,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép