Bản dịch của từ 㐒 trong tiếng Việt
㐒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㐒 (Danh từ)
【zhào】
01
Chữ dùng trong tên địa danh Hàn Quốc (giúp nhớ qua chữ 'chiếu' trong tiếng Việt, như chiếu sáng vùng đất).
〈韩〉地名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ qua tên gọi, như chiếu sáng cá nhân).
〈韩〉人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
