Bản dịch của từ 㐒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhào
01

Chữ dùng trong tên địa danh Hàn Quốc (giúp nhớ qua chữ 'chiếu' trong tiếng Việt, như chiếu sáng vùng đất).

〈韩〉地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ qua tên gọi, như chiếu sáng cá nhân).

〈韩〉人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐒
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿱,召,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép