Bản dịch của từ 㐓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Từ dùng trong tiếng Hán cổ Hàn để chỉ người hầu, nô bộc (nhớ câu 'kẻ hầu khả đa' dễ nhớ). Ví dụ: 㐓多 (nhiều người hầu), 㐓磨治 (người hầu làm việc).

〈韩〉奴婢名用字。例:㐓多,㐓磨治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐓
Bính âm:
【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿱,可,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép