Bản dịch của từ 㐔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎnɡ

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎnɡ
01

Chữ dùng trong tiếng Hàn để gọi tên nô tỳ, nô lệ (như trong các ví dụ 㐔目伊, 㐔木介, 㐔江). Nhớ như 'hương' nô tỳ trong lịch sử Hàn Quốc.

〈韩〉(读音gal)奴婢名用字。例:㐔目伊,㐔木介,㐔江。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐔
Bính âm:
【xiǎnɡ】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯƠNG】
Hình thái radical:
⿳,亠,口,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép