Bản dịch của từ 㐕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Chữ phiên âm dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như '李大~' (Lý Đại Duyệt), giúp nhớ là tên riêng đặc biệt của người Hàn.

〈韩国释义〉读音yul,音译字。人名也。“李大~,字景引,号治溪,庆州人佐郎。”

Ví dụ
㐕
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,由,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép