Bản dịch của từ 㐘 trong tiếng Việt
㐘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
㐘 (Danh từ)
【mǐ】
01
Từ dùng trong tiếng Hàn để gọi tên nô bộc, giúp nhớ như 'mễ' là người làm thuê, nô tì trong nhà vua.
〈韩〉奴婢名用字。例:㐘介、㐘石、㐘奉、㐘伊、㐘刈、㐘今。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ dùng trong tiếng Hàn để chỉ 'gạo', dễ nhớ vì 'mễ' cũng là từ Hán Việt chỉ gạo.
〈韩〉米。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
