Bản dịch của từ 㐚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn (giúp nhớ: tên người 'Ngô' thường thấy).

〈韩〉人名用字。

Ví dụ
02

Chữ dùng làm tên địa danh trong tiếng Hàn (nhớ: tên địa danh 'Ngô' ở Hàn Quốc).

〈韩〉地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một loại cỏ thuộc họ Trạch tả, là cây lâu năm có thể ăn được (nhớ: cỏ 'Ngô' ăn được, thuộc họ Trạch tả).

〈韩〉草名。屬澤瀉科之多年草,可食用。

Ví dụ
㐚
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿱,吾,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép