Bản dịch của từ 㐚 trong tiếng Việt
㐚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㐚 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn (giúp nhớ: tên người 'Ngô' thường thấy).
〈韩〉人名用字。
Ví dụ
02
Chữ dùng làm tên địa danh trong tiếng Hàn (nhớ: tên địa danh 'Ngô' ở Hàn Quốc).
〈韩〉地名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một loại cỏ thuộc họ Trạch tả, là cây lâu năm có thể ăn được (nhớ: cỏ 'Ngô' ăn được, thuộc họ Trạch tả).
〈韩〉草名。屬澤瀉科之多年草,可食用。
Ví dụ
