Bản dịch của từ 㐛 trong tiếng Việt
㐛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
㐛 (Danh từ)
【yòu】
01
Chữ dùng trong tiếng Hàn để gọi tên người hầu gái hoặc nô tì, ví dụ như trong từ 'phương 㐛' (方㐛) chỉ người hầu gái trong nhà; nhớ như 'hựu' là người giúp việc, nô tì trong gia đình.
〈韩〉奴婢名用字。例:方~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
