Bản dịch của từ 㐛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yòu
01

Chữ dùng trong tiếng Hàn để gọi tên người hầu gái hoặc nô tì, ví dụ như trong từ 'phương ' (方㐛) chỉ người hầu gái trong nhà; nhớ như 'hựu' là người giúp việc, nô tì trong gia đình.

〈韩〉奴婢名用字。例:方~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐛
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿱,佑,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép