Bản dịch của từ 㐜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chóu
01

(giống chữ ) kẻ thù, lòng thù hận, sự oán ghét (dễ nhớ như 'sầu thù' trong tiếng Việt)

同“仇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐜
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,求,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶丿丶丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép