Bản dịch của từ 㐝 trong tiếng Việt
㐝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
㐝 (Danh từ)
【jū】
01
(〈Hán〉) Khăn vải dùng trong các công việc hành chính, như khăn của quan lại nhỏ hoặc người giúp việc (giống như khăn lau, dễ nhớ vì 'cư' nghe gần giống 'khăn cưới' nhưng đây là khăn vải hành chính). Ví dụ: khăn của người hầu, khăn phòng thuốc.
〈韩〉布巾,即胥吏。《六典條例·戶典·濟用覽》:“茶房㐝介,次八升白苧布七尺生布五尺,燈燭房㐝介,次白布生布各三尺,藥房㐝介,次八升白苧布七尺生布五尺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
