ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㐞
Bảng phân tích âm vị 㐞
Qí
(〈Hàn〉) Tấm ván nhỏ dùng bởi thợ làm đồ gỗ, như một công cụ chuyên dụng (nhớ đến 'kỳ' như tấm ván nhỏ giúp thợ làm việc).
〈韩〉麞匠所用小木板。《純元王后國葬都監儀軌·卷四·別工作·造作》:“麞匠所用,~音板次,薄松板一立。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép