Bản dịch của từ 㐟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēi
01

Chữ dùng trong tiếng Hàn cổ để gọi tên người nô lệ hoặc tôi tớ (giúp nhớ: 'phi' như 'phì' làm việc cho chủ).

〈韩〉(读音bil)奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐟
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,非,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép