Bản dịch của từ 㐠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Chữ phiên âm dùng trong tiếng Hàn, đọc là 'yul' (giúp nhớ chữ Hán phiên âm như tiếng Việt).

〈韩国释义〉读音yul,音译字。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên địa danh ở Hàn Quốc (giúp nhớ chữ này thường xuất hiện trong tên riêng).

〈韩国释义〉韩国地名用字。

Ví dụ
㐠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿱,乳,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép