Bản dịch của từ 㐢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng để ghi chú âm nhạc trong bản nhạc Hàn Quốc, như một ký hiệu âm thanh đặc biệt (giúp nhớ như 'phúc' âm vang trong nhạc).

〈韩〉音樂注音用字。《愚軒琴譜》:“界面乫樂㐢伊。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐢
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿱,浮,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép