Bản dịch của từ 㐬 trong tiếng Việt
㐬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㐬 (Danh từ)
【liú】
01
Giống chữ “旒”, nghĩa là chiếc cúp có tua, lá cờ nhỏ, hoặc chỉ sự hoang vu, cằn cỗi (như ruộng đất không trồng trọt được). Hình ảnh dễ nhớ như chiếc cúp có tua lủng lẳng, hoặc cờ nhỏ bay phấp phới trong gió.
同“旒”字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
