Bản dịch của từ 㐰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xìn
01

Cùng nghĩa với “tín”: tin tưởng, tin cậy như lời hứa (như câu 'có tin mới có tin cậy').

同“信”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐰
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép