Bản dịch của từ 㐴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

pān
01

Chữ thường dùng thay cho '', nghĩa là kéo xuống, nắm lấy, giữ chặt (như leo trèo, bám víu)

“攀”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐴
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【BÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép