Bản dịch của từ 㐵 trong tiếng Việt
㐵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㐵 (Danh từ)
【rú】
01
Chữ giản thể dùng trong thời Dân Quốc thay cho chữ '儒' (Nho), dễ nhớ như 'Nho giản' cho học trò Việt.
“儒”的民国一简。
Ví dụ
02
Bản dự thảo giản thể của chữ '儒' trong kế hoạch giản thể năm 1955, giúp nhớ là 'Nho giản thể' cho người học.
“儒”的简化草案,见《汉字简化方案草案》(1955)。
Ví dụ
