Bản dịch của từ 㐷 trong tiếng Việt
㐷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
㐷 (Động từ)
【mǎ】
01
Má; như 'chó má; giống má; thuế má'; mǎ; ngựa
马是一种常见的动物,通常用于骑乘和运输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MẠ】
- Các biến thể:
- 傌
- Hình thái radical:
- ⿰亻马
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碼
嗎
鷌
犸
獁
鰢
螞
蚂
吗
码
马
玛
杩
閁
㑻
䧞
骂
鬕
螞
傌
嘜
罵
睰
駡
棉
眠
㰃
蝒
檰
㬆
緜
杣
䒥
矈
矏
媔
僗
𠍸
僑
㑗
𠐫
侥
𠈠
𠈲
𠍁
偞
𠉷
𠏾
辻
㝋
𠚵
冭
龱
叱
永
邜
汉
匄
𠖮
冬
