Bản dịch của từ 㐺 trong tiếng Việt
㐺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㐺 (Danh từ)
【yín】
01
Tập hợp đông người, như đám đông đứng cùng nhau (như 'nhân dân' đông đúc)
众立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 衆, 眾
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𠆧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲴
筗
妕
茽
衶
仲
䳋
祌
堹
諥
重
狆
夤
䨙
誾
㕂
淫
䖐
銀
荶
龈
檭
垦
鈝
漎
丛
琮
悰
徔
孮
爜
𠕁
婃
䕺
誴
徖
僈
儢
俑
𠏶
佺
俨
㒝
何
儳
傲
𠌿
𠌽
夺
汗
邢
仵
讹
乫
舛
伀
仴
𠆶
并
安
