Bản dịch của từ 㐻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

nèi
01

Cùng nghĩa với chữ “nội”, thường dùng để chỉ bên trong, nội bộ hoặc tên người (như trong tên riêng)

同“内”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㐻
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,亻,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép