Bản dịch của từ 㐾 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Đại từ)

ruǎn
01

〈phương ngữ〉chúng ta; tôi (dùng trong tiếng Phúc Kiến, dễ nhớ như 'ruột mềm' thân thiết)

〈方〉我们;我。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㐾
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,亻,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép