Bản dịch của từ 㑀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tài
01

(phương ngữ) tính cho xong, để mặc, tùy ý (giống như nói 'thôi kệ đi' trong tiếng Việt miền Nam)

〈方〉算了;让;任凭。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑀
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,亻,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép