Bản dịch của từ 㑁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ 𠭴, nghĩa là ngắn, thấp (như người thấp bé, dễ nhớ như 'bính' ngắn ngủn).

同“𠭴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của “” và “”, nghĩa là lưu trữ, chứa đựng (nhớ như 'bính' chứa đồ).

“储”、“贮”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑁
Bính âm:
【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
𠭴
Hình thái radical:
⿰,亻,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép