Bản dịch của từ 㑂 trong tiếng Việt
㑂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㑂 (Động từ)
【fǎng】
01
Giống như, bắt chước (như chơi trò phỏng theo mẫu)
同“仿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
- Các biến thể:
- 仿
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶭
昘
瓬
㯐
㕫
访
訪
紡
髣
倣
䲱
昉
㫄
磅
嫎
尨
㥬
䨦
舽
膀
㝑
龎
厐
龐
傭
𠎄
僧
傆
僔
侣
俯
倡
𠋲
儁
佡
𠍁
𠖿
圿
佁
贡
吷
㶥
㘭
束
㜿
芾
狁
伻
