Bản dịch của từ 㑆 trong tiếng Việt
㑆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㑆 (Danh từ)
【fàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “伿” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến anh em).
同“伿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong Kim văn và Lệ thư, đồng nghĩa với “兄” (anh trai).
金文隶定字,同“兄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
