Bản dịch của từ 㑆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fàn
01

Cùng nghĩa với chữ “伿” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến anh em).

同“伿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ định hình trong Kim văn và Lệ thư, đồng nghĩa với “” (anh trai).

金文隶定字,同“兄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑆
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
Hình thái radical:
⿰,亻,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép