Bản dịch của từ 㑋 trong tiếng Việt
㑋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiòng | ㄑㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㑋 (Tính từ)
【qiòng】
01
Miêu tả dáng vẻ nhỏ bé, nghèo nàn (như 'cùng khốn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng = nhỏ, nghèo)
形容小的样子。《文選•張衡〈思玄賦〉》:“怨高陽之相寓兮,㑋顓頊而宅幽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Còng cong, uốn khúc (như 'cùng' là cong, gập lại)
弯曲。《集韻•送韻》:“㑋,屈也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dáng vẻ lạnh giá, rét mướt (liên tưởng đến cảm giác co rúm khi lạnh)
寒冷的样子。《集韻•送韻》:“㑋,寒皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thể hiện sự chậm chạp, trì trệ (như chậm chạp, lề mề)
表示迟缓。《集韻•用韻》:“㑋,遲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
