Bản dịch của từ 㑑 trong tiếng Việt
㑑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㑑 (Danh từ)
【jì】
01
Tên người, dùng để gọi một cá nhân cụ thể (giống như tên riêng trong tiếng Việt).
人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
- Các biến thể:
- 偺, 咱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,自
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
䊖
㘝
漤
醂
榄
覧
纜
壈
㨫
顲
覽
済
魥
𠑶
帺
㠱
襀
覬
嚌
䶓
䐀
㑧
跡
㒈
㐺
𠏌
側
儚
𠊿
俵
㑡
𠊅
偘
𠍁
𠈴
侚
性
妽
沵
孡
侄
泟
苢
㑓
㓥
拃
肣
