Bản dịch của từ 㑖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhòng
01

Giống như chữ “” dùng để gọi người đứng giữa trong ba người (như anh cả, anh hai, anh ba).

同“仲”。

Ví dụ
02

Âm luật “仲吕” trong nhạc cổ Trung Hoa, một trong mười hai luật âm, thấp hơn “仲吕” tám cung gọi là “㑖吕”。

仲吕,古乐十二律之一。比“仲吕”低八度记为“㑖吕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㑖
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,仲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép