Bản dịch của từ 㑗 trong tiếng Việt
㑗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | N/A | N/A | N/A |
㑗 (Danh từ)
【shēn】
01
Tên một vị thần (nhớ câu: Thần linh luôn che chở)
神名。《説文•人部》:“傷,神也。”《字彙•人部》:“㑗,神名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Có thai, mang thai (như thân mang thai)
有孕。《廣雅•釋詁四》:“孕,㑗也。”《玉篇•人部》:“㑗,妊身也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Thần (một họ trong tiếng Hán)
姓。《廣韻•真韻》:“㑗,姓。岀《姓苑》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
