Bản dịch của từ 㑝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Làm trò hề, làm người khác cười chê (nhớ câu 'nông nổi' nghĩa là dại dột)

同“𢙱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm, chơi, xử lý (giống như từ 'làm' trong tiếng Việt)

同“弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㑝
Bính âm:
【ㄋㄨㄥˋ】【NÒNG】
Các biến thể:
𢙱
Hình thái radical:
⿰,亻,弄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép