Bản dịch của từ 㑟 trong tiếng Việt
㑟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běng | ㄅㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㑟 (Danh từ)
【běng】
01
Người giả dối, gian trá (như kẻ 'bổng' lừa đảo, không thật thà).
诈伪之人。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【běng】【ㄅㄥˇ】【BỔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,兵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丨一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綳
䳞
䭰
䋽
埲
繃
鞛
琣
埄
䙀
菶
绷
肑
餺
欂
脖
亳
驳
僰
䪬
㗘
䨌
糪
馛
捧
䋽
皏
䵄
摓
淎
㘐
㒏
𠉗
儽
𠑬
偱
侺
𠌗
𠏾
𠇅
𠏌
仠
倇
茷
䍒
衁
迾
㛂
轴
砆
斿
勉
䑥
𠁮
甠
