Bản dịch của từ 㑡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ đồng nghĩa với “” – thuê mướn; ví dụ trong câu cổ: việc thuê mướn qua các con đường hẹp, nhiều gian nan như vượt núi sông; dùng để nhớ chữ như hành động thuê mướn trong hoàn cảnh khó khăn.

〈韩国释义〉疑同“僦”。《唐文拾遗·卷三十八》:窃以诸道赋舆,皆遵峡路,多是㑡五致一,盖已万水千山,後纲不继前纲,所贡不如所费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑡
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,亻,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép