Bản dịch của từ 㑥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Khinh thường, coi nhẹ (như người ta hay nói “dị nghị” là coi thường, khinh rẻ)

轻慢。《説文•人部》:“㑥,輕也。”《廣韻•寘韻》:“㑥,相輕慢也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khinh suất, thiếu suy nghĩ (như hành động vội vàng, không cẩn thận)

轻率。《睡虎地秦墓竹簡•法律答問》:“當論而端弗論,及㑥其獄,端令不致,論出之,是謂縱囚。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trao đổi, đổi chác (như giao dịch, trao đổi hàng hóa)

交换。《説文•人部》:“㑥,交㑥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dễ dàng, thuận lợi (như việc làm suôn sẻ, không khó khăn)

平易。《睡虎地秦墓竹簡•為吏之道》:“道㑥車利,精而勿致,興之必疾。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㑥
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép